Bản dịch của từ 胥算 trong tiếng Việt

胥算

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥算 (Danh từ)

xū suàn
01

Quan lại thời phong kiến chuyên lo việc tính toán sổ sách (lính triều đình phụ trách kê toán)

封建官府中主管计算的吏员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥算

suàn

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥余
胥原
算不了
算不得
算了
算事
算人
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép