Bản dịch của từ 胥纰 trong tiếng Việt

胥纰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥纰 (Danh từ)

xū pī
01

Móc dây trên trang phục (một loại móc trang trí/khóa bằng vải/trang sức ở trang phục của các dân tộc phương Bắc xưa)

古代北方少数民族服装上的带钩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥纰

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥余
胥原
纰乱
纰僻
纰妄
纰戾
纰漏
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép