Bản dịch của từ 胥胥 trong tiếng Việt
胥胥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
胥胥 (Tính từ)
【xū xū】
01
Hình thái lỏng lẻo, rời rạc (miêu tả vật hay trạng thái không chặt, không dính)
1.松散貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vui vẻ, hớn hở; vẻ mừng rỡ
2.喜乐貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥胥
xū
胥
Các từ liên quan
胥人
胥仆
胥余
胥原
胥台
胥史
胥吏
胥命
胥士
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
- Hình thái radical:
- ⿱,疋,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緰
須
媭
歘
鑐
噓
眗
燸
縃
旴
訏
偦
膠
䐚
臕
膷
肔
膺
肖
胜
朌
䐿
胹
胺
便
茩
亯
叝
䄳
㣞
鳬
茶
乺
绗
䂜
玾
胥吏
钞胥
吏胥
伍子胥
赫胥黎
恶其余胥
