Bản dịch của từ 胥邪 trong tiếng Việt

胥邪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

胥邪 (Danh từ)

xū xié
01

Xem “胥余” — từ cổ, chỉ một loại tên gọi/điền ngữ trong các văn bản cổ (tham khảo chữ cùng gia đình 胥余)

见“胥余”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胥邪

xié

Các từ liên quan

胥人
胥仆
胥余
胥原
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
胥
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
Các biến thể:
疋, 稰, 縃, 𦙃, 偦, 楈, 諝
Hình thái radical:
⿱,疋,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép