Bản dịch của từ 胧肿 trong tiếng Việt
胧肿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
胧肿 (Tính từ)
【lóng zhǒng】
01
Cũng như “臃肿”,形容身体或动作笨重、不灵活(像肿胀或臃肿一样行动迟缓)
犹臃肿。行动不灵活的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胧肿
lóng
胧
zhǒng
肿
Các từ liên quan
胧光
胧明
胧月
胧胧
肿哙
肿块
肿大
肿毒
肿泄
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 朧, 𦢫
- Hình thái radical:
- ⿰,月,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龒
竜
龓
屸
籠
珑
鏧
嚨
眬
㝫
㦕
驡
胯
䐅
腰
胵
䐔
能
胚
肨
膡
䏟
㬴
服
研
姲
𠈷
㳠
侼
某
前
度
疮
玲
浀
亯
朦胧
朦胧诗
睡眼朦胧
黑骨胧东
