Bản dịch của từ 胧胧 trong tiếng Việt

胧胧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

胧胧 (Tính từ)

lóng lóng
01

Lờ mờ, hơi sáng không rõ (ánh sáng, cảnh tượng) — cảm giác mơ hồ, mờ ảo

1.微明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mờ ảo, ánh sáng lờ mờ; trạng thái nhìn không rõ (như trong sương mù hoặc ánh đèn yếu)

2.昏暗貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胧胧

lóng

Các từ liên quan

胧光
胧明
胧月
胧肿
胧
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
朧, 𦢫
Hình thái radical:
⿰,月,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép