ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胨
Bảng phân tích âm vị 胨
Dòng
Pep-ton; an-bu-min
蛋白胨的简称
Đông; như 'đông (chất albumin)' đống; như 'đống (chất peptone)'; dòng; ống dẫn nước
流体通过的管道或通道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép