ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胪陈
Bảng phân tích âm vị 胪
Lú
Trình bày; phát biểu
一一陈述 (多用于旧式公文或书信)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
lú
胪
chén
陈
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép