Bản dịch của từ 胫如 trong tiếng Việt

胫如

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

胫如 (Tính từ)

jìng rú
01

Cứng đờ, cứng rắn (trạng thái mạnh, co cứng như không thể gập được) — Hán Việt: 'cốt như' / liên tưởng đến ống chân cứng

强直貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胫如

jìng

Các từ liên quan

胫大于股
胫大于股者难以步
胫无毛
胫毛
胫然
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
胫
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【HĨNH】
Các biến thể:
狣, 脛, 踁, 𨂈, 𩩋
Hình thái radical:
⿰,月,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép