Bản dịch của từ 胫脡 trong tiếng Việt

胫脡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

胫脡 (Danh từ)

jìng tǐng
01

Chỉ phần chân; cẳng chân (phần giữa đầu gối và mắt cá) — Hán Việt: 'kính'/'tỉnh' (liên quan đến từ nghĩa là chân).

指腿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胫脡

jìng

tǐng

Các từ liên quan

胫大于股
胫大于股者难以步
胫如
胫无毛
胫毛
脡祭
脡脊
脡脡然
胫
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【HĨNH】
Các biến thể:
狣, 脛, 踁, 𨂈, 𩩋
Hình thái radical:
⿰,月,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép