ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胬肉
Bảng phân tích âm vị 胬
Nǔ
Mộng thịt (trong mắt)
中医指眼球结膜增生而突起的肉状物未遮蔽住角膜的称'胬肉',遮蔽住角膜的称 '胬肉攀睛'
nǔ
胬
ròu
肉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép