Bản dịch của từ 胭脂 trong tiếng Việt
胭脂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
胭脂 (Danh từ)
【yān zhī】
01
Phấn hồng (thoa môi hoặc má)
一种红色的化妆品,涂在两颊或嘴唇上,也用做国画的颜料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胭脂
yān
胭
zhī
脂
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 臙, 𧹬, 咽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醃
臙
煙
燕
湮
崦
篶
珚
傿
烟
淊
渰
腘
䐧
臜
腂
腩
䐊
脫
腯
膉
胅
腁
肸
㤽
饽
逍
㾀
欮
袮
途
捕
㧬
剚
俴
烙
胭脂
胭脂扫
胭脂虫
胭脂虎
胭脂鱼
胭脂红色
胭脂虫红
