Bản dịch của từ 胭脂井 trong tiếng Việt
胭脂井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
胭脂井 (Danh từ)
【yān zhī jǐng】
01
Một dạng tên gọi cổ: '臙脂井' 的同写或旧称;字面是指与胭脂(红色颜料、化妆品)有关的井名或井址(多见于古籍地名、俗称)
1.亦作“臙脂井”。
Ví dụ
02
Tên một giếng lịch sử ở kinh thành thời Nam Triều (cung Jingyang của Trần triều), nay ở Nam Kinh; gắn với truyền thuyết cung phi bị ném xuống giếng (còn gọi là 'nhục giếng'); giếng có lan can đá màu đỏ nên dân gian gọi là 胭脂井 (ý liên tưởng đến son đỏ).
2.即南朝陈景阳宫的景阳井﹐故址在今南京市。隋兵南下﹐后主与妃张丽华﹑孔贵嫔并投此井﹐卒为隋人牵出﹐故又名辱井。井有石栏﹐呈红色﹐好事者附会为胭脂所染﹐呼为胭脂井。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胭脂井
yān
胭
zhī
脂
jǐng
井
Các từ liên quan
胭脂
胭脂山
胭脂花
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 臙, 𧹬, 咽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醃
臙
煙
燕
湮
崦
篶
珚
傿
烟
淊
渰
腘
䐧
臜
腂
腩
䐊
脫
腯
膉
胅
腁
肸
㤽
饽
逍
㾀
欮
袮
途
捕
㧬
剚
俴
烙
胭脂
胭脂扫
胭脂虫
胭脂虎
胭脂鱼
胭脂红色
胭脂虫红
