Bản dịch của từ 胭脂花 trong tiếng Việt
胭脂花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
胭脂花 (Danh từ)
【yān zhī huā】
01
Hoa hồng rực rỡ; một loại hoa có tên là “胭脂花” (cũng viết là 臙脂花), thường chỉ loài hoa màu đỏ hoặc hồng tươi (nghĩa đen và tên gọi giống phẩm son)
1.亦作“臙脂花”。
Ví dụ
02
2.即紫茉莉。夏季开花﹐花有紫﹑红﹑白﹑黄等色﹐供观赏。胚乳粉质﹐可作化妆粉用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胭脂花
yān
胭
zhī
脂
huā
花
Các từ liên quan
胭脂
胭脂井
胭脂山
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 臙, 𧹬, 咽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醃
臙
煙
燕
湮
崦
篶
珚
傿
烟
淊
渰
腘
䐧
臜
腂
腩
䐊
脫
腯
膉
胅
腁
肸
㤽
饽
逍
㾀
欮
袮
途
捕
㧬
剚
俴
烙
胭脂
胭脂扫
胭脂虫
胭脂虎
胭脂鱼
胭脂红色
胭脂虫红
