Bản dịch của từ 胭鲳鱼 trong tiếng Việt
胭鲳鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
胭鲳鱼 (Danh từ)
【yān chāng yú】
01
Cá yên xương; cá chình; cá chình đỏ
一种鱼类,体形扁平,肉质鲜美,常用于烹饪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胭鲳鱼
yān
胭
chāng
鲳
yú
鱼
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
- Các biến thể:
- 臙, 𧹬, 咽
- Hình thái radical:
- ⿰,月,因
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨フ一ノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醃
臙
煙
燕
湮
崦
篶
珚
傿
烟
淊
渰
腘
䐧
臜
腂
腩
䐊
脫
腯
膉
胅
腁
肸
㤽
饽
逍
㾀
欮
袮
途
捕
㧬
剚
俴
烙
胭脂
胭脂扫
胭脂虫
胭脂虎
胭脂鱼
胭脂红色
胭脂虫红
