Bản dịch của từ 胮肛 trong tiếng Việt
胮肛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāng | ㄆㄤ | p | ang | thanh ngang |
胮肛 (Tính từ)
【pāng gāng】
01
Sưng to, phình to; béo phì, ứ mỡ (thân thể hoặc một phần cơ thể) — (Hán-Việt: 胮肛: 胮 nghĩa là to, 肛 liên quan bộ khấu/miệng cổ/chéo dùng để chỉ phần cơ thể trong chữ cổ)
臃肿﹐肥大。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胮肛
pāng
胮
gāng
肛
Các từ liên quan
胮胀
肛瘘
肛表
肛道
肛门
