Bản dịch của từ 胮肛 trong tiếng Việt

胮肛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāng

ㄆㄤpangthanh ngang

胮肛 (Tính từ)

pāng gāng
01

Sưng to, phình to; béo phì, ứ mỡ (thân thể hoặc một phần cơ thể) — (Hán-Việt: 胮肛: nghĩa là to, liên quan bộ khấu/miệng cổ/chéo dùng để chỉ phần cơ thể trong chữ cổ)

臃肿﹐肥大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胮肛

pāng

gāng

Các từ liên quan

胮胀
肛瘘
肛表
肛道
肛门
胮
Bính âm:
【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
Các biến thể:
𦡊, 𤵸, 膖
Hình thái radical:
⿰月夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép