Bản dịch của từ 胮胀 trong tiếng Việt

胮胀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pāng

ㄆㄤpangthanh ngang

胮胀 (Động từ)

pāng zhàng
01

Sưng phồng; phồng to lên (do tích nước hoặc viêm) — giống “phù, sưng”

胀大;浮肿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胮胀

pāng

zhàng

Các từ liên quan

胮肛
胀满
胀闷
胀鼓鼓
胮
Bính âm:
【pāng】【ㄆㄤ】【BÀNG】
Các biến thể:
𦡊, 𤵸, 膖
Hình thái radical:
⿰月夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép