ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胮胀
Bảng phân tích âm vị 胮
Pāng
Sưng phồng; phồng to lên (do tích nước hoặc viêm) — giống “phù, sưng”
胀大;浮肿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
pāng
胮
zhàng
胀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép