Bản dịch của từ 胯下人 trong tiếng Việt
胯下人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
胯下人 (Danh từ)
【kuà xià rén】
01
Danh từ: chỉ người biết nhẫn nhịn chịu nhục, chịu khổ (ví dụ như Hàn Tín nhẫn nhục chịu sỉ nhục để tiến thân).
指汉韩信。泛指能够忍辱的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胯下人
kuà
胯
xià
下
rén
人
Các từ liên quan
胯下
胯下之辱
胯下蒲伏
胯夫
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 𧿉, 𦜮, 𦚬, 𡱼, 骻, 跨, 趶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丶一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦚
骻
誇
挎
趶
跨
㡁
夸
䋀
腉
㬹
䏹
肒
胻
㬶
脅
䐦
䏗
腏
腺
肗
唤
莆
趶
䇘
袪
栜
原
㓒
砮
㳩
浗
浮
腰胯
胯骨
胯裆
胯下物
胯下之辱
胯骨轴儿
