Bản dịch của từ 胯下物 trong tiếng Việt
胯下物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
胯下物 (Danh từ)
【kuà xià wù】
01
Bưu kiện
包裹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Của quý
(俚语)男性成员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胯下物
kuà
胯
xià
下
wù
物
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 𧿉, 𦜮, 𦚬, 𡱼, 骻, 跨, 趶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丶一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦚
骻
誇
挎
趶
跨
㡁
夸
䋀
腉
㬹
䏹
肒
胻
㬶
脅
䐦
䏗
腏
腺
肗
唤
莆
趶
䇘
袪
栜
原
㓒
砮
㳩
浗
浮
腰胯
胯骨
胯裆
胯下物
胯下之辱
胯骨轴儿
