Bản dịch của từ 胯下蒲伏 trong tiếng Việt
胯下蒲伏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
胯下蒲伏 (Tính từ)
【kuà xià pú fú】
01
Chịu nhục, quỳ gối bò qua
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胯下蒲伏
kuà
胯
xià
下
pú
蒲
fú
伏
Các từ liên quan
胯下
胯下之辱
胯下人
胯夫
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
- Các biến thể:
- 𧿉, 𦜮, 𦚬, 𡱼, 骻, 跨, 趶
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丶一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦚
骻
誇
挎
趶
跨
㡁
夸
䋀
腉
㬹
䏹
肒
胻
㬶
脅
䐦
䏗
腏
腺
肗
唤
莆
趶
䇘
袪
栜
原
㓒
砮
㳩
浗
浮
腰胯
胯骨
胯裆
胯下物
胯下之辱
胯骨轴儿
