Bản dịch của từ 胯下运球 trong tiếng Việt

胯下运球

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋkuathanh huyền

胯下运球 (Cụm từ)

kuà xià yùn qiú
01

Dẫn bóng qua người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胯下运球

kuà

xià

yùn

qiú

胯
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHÓA】
Các biến thể:
𧿉, 𦜮, 𦚬, 𡱼, 骻, 跨, 趶
Hình thái radical:
⿰,月,夸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一ノ丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép