Bản dịch của từ 胰岛 trong tiếng Việt

胰岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

胰岛 (Danh từ)

yí dǎo
01

Đảo tụy

胰腺的内分泌部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胰岛

dǎo

胰
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
𦚟
Hình thái radical:
⿰,月,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép