Bản dịch của từ 胰脏炎 trong tiếng Việt

胰脏炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

胰脏炎 (Danh từ)

yí zàng yán
01

Viêm tụy

胰腺的炎症。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胰脏炎

zàng

yán

胰
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
𦚟
Hình thái radical:
⿰,月,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép