Bản dịch của từ 胰腺癌 trong tiếng Việt

胰腺癌

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

胰腺癌 (Cụm từ)

yí xiàn ái
01

Ung thư tụy; ung thư tuyến tụy

胰腺癌是一种发生在胰腺的恶性肿瘤,通常在早期没有明显症状,导致诊断时往往已是晚期。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胰腺癌

xiàn

ái

胰
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
𦚟
Hình thái radical:
⿰,月,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép