Bản dịch của từ 胰蛋白酶 trong tiếng Việt
胰蛋白酶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
胰蛋白酶 (Danh từ)
【yí dàn bái méi】
01
Men tiêu hóa có trong dịch tụy, phân giải protein thành axit amin (men protease của tụy).
胰液中所含的一种消化酶。能将蛋白质水解为氨基酸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胰蛋白酶
yí
胰
dàn
蛋
bái
白
méi
酶
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 𦚟
- Hình thái radical:
- ⿰,月,夷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媐
嶷
仪
䞅
釶
㰘
彜
椬
頤
䴊
䮊
𠅌
朑
腿
胛
䏭
脸
䏲
朓
䏏
脳
脧
脾
朧
軒
㭟
绤
疳
馀
峻
格
蚕
䓍
胸
浆
孬
胰腺
胰脏
胰岛
胰子
胰液
胰岛素
胰腺炎
胰脏炎
香胰子
胰腺癌
