Bản dịch của từ 胲颊 trong tiếng Việt

胲颊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

胲颊 (Danh từ)

hǎi jiá
01

Lời nói, điều trò chuyện bằng miệng; lời ăn tiếng nói thường ngày (từ văn ngữ)

谓口头﹐言谈之间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胲颊

hǎi

jiá

Các từ liên quan

颊上三毛
颊上三毫
颊上添毫
颊囊
胲
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HỢI】
Các biến thể:
骸, 䪱
Hình thái radical:
⿰,月,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép