Bản dịch của từ 胳臂 trong tiếng Việt
胳臂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
Gā | ㄍㄚ | g | a | thanh ngang |
胳臂 (Danh từ)
【gē bei】
01
Cánh tay
胳膊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胳臂
gē
胳
bei
臂
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ, ㄍㄜ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 肐, 𦛃
- Hình thái radical:
- ⿰,月,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旮
咖
伽
嘎
戛
夾
嘠
夹
㢦
紇
袼
肐
䬣
謌
饹
歌
割
鴚
扢
戓
㭘
隔
韚
鮥
膈
韐
槅
䐙
猲
擱
革
搿
肨
䐢
望
胥
䏚
胲
腧
腿
㬹
朓
朡
膇
莶
宲
帱
㠬
荽
谉
蚖
崂
袘
疻
㖞
鬯
胳肢
胳膊
胳臂
胳膊肘
捋胳膊
胳膊肘子
胳膊腕子
挎胳膊走
胳膊肘儿
胳臂肘儿
胳肢窝
