Bản dịch của từ 胶 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

(Danh từ)

jiāo
01

Keo dán

某些具有黏性的物质,用动物的皮、角等熬成或由植物分泌出来,也有人工合成的通常用来黏合器物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cao su

指橡胶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chất dính; như keo (giống keo)

象胶一样黏的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

jiāo
01

Dán; dính

用胶粘牢;粘住;使不能移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

jiāo
01

Dính

黏性的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép