Bản dịch của từ 胶仓 trong tiếng Việt

胶仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶仓 (Danh từ)

jiāo cāng
01

Kho keo

又作聊仓,西汉赵(今属河北邯郸)人。曾侍诏金马门,与朱买臣,吾丘寿王,司马相如,主父偃,徐乐,庄安,东方朔,梅皋,终军,庄葱奇等并列武帝左右,同为文学侍从。【汉书。艺文志】著录有文三篇,列入纵横家。其文今不存。事迹略见【汉书】卷六十四【严助传】及【汉书。艺文志】。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶仓

jiāo

cāng

胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép