Bản dịch của từ 胶化 trong tiếng Việt

胶化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶化 (Danh từ)

jiāo huà
01

化学物理现象黏度急剧上升从流动变得像胶状或弹性的过程也指黏度低的低分子量物质在变成胶状时的状态可联想为起胶凝胶”。

黏度低的低分子量物质,黏度急遽上升的过程。胶化的一般特徵是弹性显着增加,黏度高,不易溶解。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶化

jiāo

huà

胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép