Bản dịch của từ 胶序 trong tiếng Việt

胶序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶序 (Danh từ)

jiāo xù
01

Tên gọi cổ xưa dùng để chỉ 'trường học', bắt nguồn từ tên một học thuyết và sau đó trở thành danh từ chung cho nơi học tập.

殷学名序﹐周学名胶﹐后即用为学校的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶序

jiāo

Các từ liên quan

胶乳
胶体
序事
序传
序位
序兴
序分
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép