Bản dịch của từ 胶柱鼓瑟 trong tiếng Việt

胶柱鼓瑟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶柱鼓瑟 (Thành ngữ)

jiāo zhù gǔ sè
01

Siết chặt cái khoá đàn; cố chấp; câu nệ; không linh hoạt; khư khư theo cái cũ; bo bo cố chấp

比喻固执拘泥,不能变通 (柱:瑟上调弦的短木柱被粘住,就不能调整音高)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶柱鼓瑟

jiāo

zhù

Các từ liên quan

胶乳
胶体
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép