Bản dịch của từ 胶漆交 trong tiếng Việt
胶漆交
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
胶漆交 (Danh từ)
【jiāo qī jiāo】
01
Tình bạn thân thiết, gắn bó keo sơn như keo và sơn dính chặt nhau.
比喻深厚的交情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶漆交
jiāo
胶
qī
漆
jiāo
交
Các từ liên quan
胶乳
胶体
漆书
漆井
漆作
漆包线
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 交, 膠, 㬵
- Hình thái radical:
- ⿰,月,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郊
膲
㬵
鐎
鷦
喬
茭
嘐
礁
燋
鮫
虠
㬷
臌
肓
胷
胵
膾
脡
䐅
胸
膒
胁
胚
钳
𠉤
訏
蚏
挾
䓒
航
捎
蚓
垾
𠉻
紛
胶带
胶水
塑胶
橡胶
胶卷
硅胶
胶布
胶囊
胶片
乳胶
