Bản dịch của từ 胶牙饧 trong tiếng Việt

胶牙饧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶牙饧 (Danh từ)

jiāo yá xíng
01

Một loại kẹo làm từ mạch nha, khi ăn dính chặt vào răng, thường dùng làm lễ vật cúng Táo Quân trong phong tục xưa

用麦芽制成的糖﹐食之黏齿﹐故名。旧俗常用作送灶时的供品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶牙饧

jiāo

táng

Các từ liên quan

胶乳
胶体
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
饧枝
饧桃
饧涩
饧眼
饧箫
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép