Bản dịch của từ 胶黐 trong tiếng Việt

胶黐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

胶黐 (Danh từ)

jiāo chī
01

Keo dính làm từ vỏ cây hồng bì, dùng để bắt chim, giống như keo dính.

即黐胶。用细叶冬青树皮制成的木胶﹐可以黏鸟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胶黐

jiāo

chī

Các từ liên quan

胶乳
胶体
黐擌
黐竿
黐胶
黐黏
胶
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
交, 膠, 㬵
Hình thái radical:
⿰,月,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丶一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép