Bản dịch của từ 胷 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

(Tính từ)

xiōng
01

Hung hông; như 'thúc vào hông ai'; ngực; bụng

胸部的部位,位于肩膀和腹部之间。胸腔内包含心脏和肺等重要器官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

胷
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Hình thái radical:
⿱匈月
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép