ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
胷
Bảng phân tích âm vị 胷
Xiōng
Hung hông; như 'thúc vào hông ai'; ngực; bụng
胸部的部位,位于肩膀和腹部之间。胸腔内包含心脏和肺等重要器官。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép