Bản dịch của từ 胸中万卷 trong tiếng Việt

胸中万卷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

胸中万卷 (Tính từ)

xiōng zhōng wàn juàn
01

胸中万卷 (chỉ người) trong lòng như chứa vạn cuốn sách — nghĩa là đã đọc nhiều sách, kiến thức uyên bác; có thể hiểu là 'đầu óc đầy sách' (Hán Việt: hữu học, uyên bác).

指读过大量的书。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸中万卷

xiōng

zhōng

wàn

juàn

Các từ liên quan

胸中
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
胸中书万卷
中丁
中上
中下
中不溜
中专
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
胸
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
Hình thái radical:
⿰,月,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép