Bản dịch của từ 胸中块垒 trong tiếng Việt
胸中块垒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
胸中块垒 (Danh từ)
【xiōng zhōng kuài lěi】
01
Một cục u trong ngực: cảm giác bất bình hay oán giận tích tụ trong lòng như một đống đất; những mâu thuẫn nội tâm và oán giận không thể nguôi ngoai.
块垒:积砌成堆的土块。比喻心中郁积的不平之气。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸中块垒
xiōng
胸
zhōng
中
kuài
块
lěi
垒
Các từ liên quan
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
中丁
中上
中下
中不溜
中专
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
- Hình thái radical:
- ⿰,月,匈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフノ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詾
兇
㐫
哅
讻
恟
忷
兄
訩
賯
汹
芎
腦
膕
脵
肬
膂
腕
腊
脽
腸
胂
䐛
膰
娢
勐
𠗝
㸡
㽾
窄
娮
㿿
眏
俹
㙂
唒
胸怀
胸部
胸口
胸围
心胸
胸膛
胸襟
胸脯
胸罩
胸闷
