Bản dịch của từ 胸中百万兵 trong tiếng Việt
胸中百万兵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
胸中百万兵 (Tính từ)
【xiōng zhōng bǎi wàn bīng】
01
Như thể có hàng triệu quân trong lồng ngực - miêu tả một người có tài, có chiến lược và tháo vát (thường được dùng như một ẩn dụ để nói rằng ai đó có tham vọng lớn hoặc khả năng quân sự)
胸中装有百万军队。比喻人具有军事才能。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸中百万兵
xiōng
胸
zhōng
中
bǎi
百
wàn
万
bīng
兵
Các từ liên quan
胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
中丁
中上
中下
中不溜
中专
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
- Hình thái radical:
- ⿰,月,匈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフノ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詾
兇
㐫
哅
讻
恟
忷
兄
訩
賯
汹
芎
腦
膕
脵
肬
膂
腕
腊
脽
腸
胂
䐛
膰
娢
勐
𠗝
㸡
㽾
窄
娮
㿿
眏
俹
㙂
唒
胸怀
胸部
胸口
胸围
心胸
胸膛
胸襟
胸脯
胸罩
胸闷
