Bản dịch của từ 胸怀大志 trong tiếng Việt

胸怀大志

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

胸怀大志 (Danh từ)

xiōng huái dà zhì
01

Có ước mơ lớn lao, hoài bão to lớn.

怀:怀藏。胸有远大志向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸怀大志

xiōng

huái

怀

zhì

Các từ liên quan

胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
怀乡
怀书
怀二
怀人
大一统
大万
大丈夫
志业
志义
志乘
志乡
志书
胸
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
Hình thái radical:
⿰,月,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép