Bản dịch của từ 胸怀磊落 trong tiếng Việt

胸怀磊落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

胸怀磊落 (Tính từ)

xiōng huái lěi luò
01

Tâm hồn quang minh; lòng dạ rộng rãi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸怀磊落

xiōng

huái

怀

lěi

luò

Các từ liên quan

胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
怀乡
怀书
怀二
怀人
磊佹
磊叠
磊块
磊垝
磊嵬
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
胸
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
Hình thái radical:
⿰,月,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép