Bản dịch của từ 胸抱 trong tiếng Việt

胸抱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

胸抱 (Danh từ)

xiōng bào
01

(1)胸怀内心的感情或念头多用于书面语)。(2)怀抱在胸前抱在怀里较少用)。——Hán Việt:hung bào

犹怀抱﹐心胸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸抱

xiōng

bào

Các từ liên quan

胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
抱一
抱不平
胸
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
Hình thái radical:
⿰,月,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép