Bản dịch của từ 胸无点墨 trong tiếng Việt

胸无点墨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

胸无点墨 (Tính từ)

xiōng wú diǎn mò
01

Đầu óc trống rỗng, không có học thức; 'bụng không một chút mực' — chỉ người vô học, kém hiểu biết.

肚子里没有一点墨水。指人没有文化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸无点墨

xiōng

diǎn

Các từ liên quan

胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
无一不备
无一不知
无一可
无一时
点主
点交
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
胸
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
Hình thái radical:
⿰,月,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép