Bản dịch của từ 胸有悬镜 trong tiếng Việt

胸有悬镜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

胸有悬镜 (Tính từ)

xiōng yǒu xuán jìng
01

Hiểu biết tường tận; như gương sáng trong lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸有悬镜

xiōng

yǒu

xuán

jìng

Các từ liên quan

胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
胸
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
Hình thái radical:
⿰,月,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép