Bản dịch của từ 胸藏 trong tiếng Việt

胸藏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

胸藏 (Động từ)

xiōng cáng
01

Ở trong lòng, ôm giữ (ý chỉ trong lòng có tài năng, ý định hoặc cảm tình); thường dùng trong thành ngữ/đoạn văn thơ

胸中藏着。指有某种才能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸藏

xiōng

cáng

Các từ liên quan

胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
藏书
藏伏
胸
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
Hình thái radical:
⿰,月,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép