Bản dịch của từ 胸衿 trong tiếng Việt

胸衿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

胸衿 (Danh từ)

xiōng jīn
01

Tâm tư, tấm lòng; khoang ngực về ý nghĩa tình cảm (xem “胸襟” — rộng rãi, thoáng đạt trong lòng)

见“胸襟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸衿

xiōng

jīn

Các từ liên quan

胸中
胸中万卷
胸中万卷书
胸中丘壑
胸中之颖
衿佩
衿喉
衿士
衿契
衿带
胸
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Các biến thể:
𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
Hình thái radical:
⿰,月,匈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフノ丶フ丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép