Bản dịch của từ 胸阔 trong tiếng Việt
胸阔
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiōng | ㄒㄩㄥ | x | iong | thanh ngang |
胸阔 (Cụm từ)
【xiōng kuò】
01
Rộng ngực; ngực rộng
胸部的宽度较大,通常指胸腔的空间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胸阔
xiōng
胸
kuò
阔
- Bính âm:
- 【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
- Các biến thể:
- 𦛄, 𦚾, 𦚍, 𦙞, 𦙄, 胷, 匈
- Hình thái radical:
- ⿰,月,匈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフノ丶フ丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詾
兇
㐫
哅
讻
恟
忷
兄
訩
賯
汹
芎
腦
膕
脵
肬
膂
腕
腊
脽
腸
胂
䐛
膰
娢
勐
𠗝
㸡
㽾
窄
娮
㿿
眏
俹
㙂
唒
胸怀
胸部
胸口
胸围
心胸
胸膛
胸襟
胸脯
胸罩
胸闷
