Bản dịch của từ 胹 trong tiếng Việt
胹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
胹 (Danh từ)
【ér】
01
Hầm; luộc nhừ
煮;煮烂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ér】【ㄦˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 洏, 濡, 腝, 𦓓, 𦓠, 𦠌, 𩰴, 𩱊, 𦓒
- Hình thái radical:
- ⿰月而
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋩
洏
鮞
杒
耏
隭
而
㖇
䎟
䮘
児
峏
肮
㬸
胣
䐐
腽
膭
䏌
膉
肭
脈
䐂
肢
㞗
哯
㓐
欮
俯
铌
脅
徕
桇
哩
倹
𠊢
