Bản dịch của từ 胹鳖 trong tiếng Việt
胹鳖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
胹鳖 (Danh từ)
【ér biē】
01
Tên gọi khác của '臑鳖', chỉ một loại động vật có mai, giống như rùa.
1.同“臑鳖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một món ăn (món đặc sản).
2.菜肴名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胹鳖
ér
胹
biē
鳖
Các từ liên quan
胹合
鳖令
鳖伏
鳖化
鳖咳
鳖壳
- Bính âm:
- 【ér】【ㄦˊ】【NHI】
- Các biến thể:
- 洏, 濡, 腝, 𦓓, 𦓠, 𦠌, 𩰴, 𩱊, 𦓒
- Hình thái radical:
- ⿰月而
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋩
洏
鮞
杒
耏
隭
而
㖇
䎟
䮘
児
峏
肮
㬸
胣
䐐
腽
膭
䏌
膉
肭
脈
䐂
肢
㞗
哯
㓐
欮
俯
铌
脅
徕
桇
哩
倹
𠊢
