Bản dịch của từ 胺基酸 trong tiếng Việt
胺基酸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
胺基酸 (Danh từ)
【àn jī suān】
01
Cũng được viết 氨基酸
Also written 氨基酸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Axit amin
氨基酸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胺基酸
àn
胺
jī
基
suān
酸
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁT】
- Các biến thể:
- 𦛅
- Hình thái radical:
- ⿰,月,安
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洝
儑
䎏
岸
屽
㟁
䎨
黯
晻
屵
隌
按
䐫
脲
膮
䏾
䑇
膦
脍
肭
膏
腬
臖
膽
倢
𠊎
䏫
㭢
匫
栛
琊
竛
㛓
莘
娓
敇
酰胺
磺胺
组胺
乙胺
蜜胺
多巴胺
色胺酸
胺基酸
抗组胺
聚酰胺
